common daisy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cúc uyên minh (loài cúc dại): Một loài cây thân thảo, nhỏ, thường mọc hoang, có hoa với nhụy vàng ở giữa và những cánh hoa màu trắng hoặc hồng nhạt xung quanh. Tên khoa học là Bellis perennis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawn was dotted with common daisies. (Bãi cỏ được điểm xuyết bởi những bông cúc uyên minh.)
- Children often make daisy chains from common daisies. (Trẻ em thường xâu vòng hoa từ những bông cúc dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as fresh as a common daisy": tươi tắn, tràn đầy sức sống (thành ngữ so sánh).
- After a good night's sleep, she felt as fresh as a common daisy. (Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy cảm thấy tươi tắn như một bông cúc dại.)
Biến thể và từ gần giống
- Daisy (n): hoa cúc dại (tên gọi chung, thường chỉ loài ).
- Bellis perennis (n): tên khoa học của common daisy.
- English daisy (n): tên gọi khác của common daisy.
Từ đồng nghĩa
- English daisy: cúc Anh.
- Lawn daisy: cúc bãi cỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Pushing up daisies": (thành ngữ, thông tục) đã chết và được chôn cất.
- If you're not careful, you'll be pushing up daisies. (Nếu anh không cẩn thận, anh sẽ nằm dưới mộ mất.) Lưu ý: Thành ngữ này dùng "daisies" nói chung, không đặc biệt chỉ "common daisy".
Noun
- cúc uyên minh (loài cúc dại).